毒品
dú pǐn
Hán Việt: độc phẩm

毒品 (dú pǐn) nghĩa là: ma túy; chất gây nghiện

Ý nghĩa của 毒品

毒品 (dú pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ma túy; chất gây nghiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: drugs; narcotics; poison.

💡 Mẹo dùng: 毒药 mới là thuốc độc, đừng nhầm với 毒品.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "độc phẩm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ma túy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 毒品

吸毒品会毁掉人的一生。
Xī dúpǐn huì huǐdiào rén de yīshēng.
Dùng ma túy sẽ hủy hoại cả đời người.
警方查获了大量毒品。
Jǐngfāng cháhuò le dàliàng dúpǐn.
Cảnh sát đã thu giữ lượng lớn ma túy.

Từ liên quan