补贴
Hán Việt: bổ thiếp
补贴 (bǔ tiē) nghĩa là: trợ cấp; phụ cấp; bù giá
Ý nghĩa của 补贴
补贴 (bǔ tiē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trợ cấp; phụ cấp; bù giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to subsidize; subsidy; allowance.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (khoản trợ cấp) vừa là động từ (trợ cấp cho ai).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bổ thiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trợ cấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 补贴
政府给农民发放补贴。
Zhèngfǔ gěi nóngmín fāfàng bǔtiē.
Chính phủ phát trợ cấp cho nông dân.
公司每月有交通补贴。
Gōngsī měi yuè yǒu jiāotōng bǔtiē.
Công ty mỗi tháng có phụ cấp đi lại.