盛产
Hán Việt: thịnh sản
盛产 (shèng chǎn) nghĩa là: sản xuất nhiều; nổi tiếng về sản vật; dồi dào
Ý nghĩa của 盛产
盛产 (shèng chǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sản xuất nhiều; nổi tiếng về sản vật; dồi dào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: superabundant; to teem with; to produce in abundance.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ luôn là địa danh, tân ngữ là sản vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thịnh sản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sản xuất nhiều" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盛产
这个地方盛产水果。
Zhège dìfang shèngchǎn shuǐguǒ.
Nơi này nổi tiếng có nhiều hoa quả.
云南盛产各种鲜花。
Yúnnán shèngchǎn gèzhǒng xiānhuā.
Vân Nam có rất nhiều loại hoa tươi.