登陆
Hán Việt: đăng lục
登陆 (dēng lù) nghĩa là: đổ bộ; cập bờ; (bão) đổ bộ vào đất liền
Ý nghĩa của 登陆
登陆 (dēng lù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đổ bộ; cập bờ; (bão) đổ bộ vào đất liền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to land; to come ashore; to make landfall (of typhoon etc).
💡 Mẹo dùng: Đừng nhầm với 登录 nghĩa là đăng nhập tài khoản.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đăng lục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đổ bộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 登陆
台风昨晚在南部登陆。
Táifēng zuówǎn zài nánbù dēnglù.
Bão đã đổ bộ vào miền Nam tối qua.
军队成功登陆了海岸。
Jūnduì chénggōng dēnglù le hǎi'àn.
Quân đội đã đổ bộ thành công lên bờ biển.