地区
Hán Việt: địa khu
地区 (dì qū) nghĩa là: khu vực; vùng; địa phương
Ý nghĩa của 地区
地区 (dì qū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khu vực; vùng; địa phương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: local; regional; district (not necessarily formal administrative unit).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个地区, không phải 一地区. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "địa khu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khu vực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 地区
这个地区经常下雨。
Zhège dìqū jīngcháng xià yǔ.
Khu vực này thường xuyên mưa.
南方地区的气候比较热。
Nánfāng dìqū de qìhòu bǐjiào rè.
Khí hậu vùng phía nam khá nóng.