蒸发
zhēng fā
Hán Việt: chưng phát

蒸发 (zhēng fā) nghĩa là: bốc hơi, bay hơi; biến mất không dấu vết

Ý nghĩa của 蒸发

蒸发 (zhēng fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bốc hơi, bay hơi; biến mất không dấu vết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to evaporate; evaporation.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng 人间蒸发 chỉ người biến mất đột ngột, không ai tìm được.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chưng phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bốc hơi, bay hơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 蒸发

水受热以后会蒸发。
Shuǐ shòurè yǐhòu huì zhēngfā.
Nước sau khi bị đun nóng sẽ bốc hơi.
他好像从人间蒸发了。
Tā hǎoxiàng cóng rénjiān zhēngfā le.
Anh ta như thể đã bốc hơi khỏi nhân gian.

Từ liên quan