人工
rén gōng
Hán Việt: nhân công

人工 (rén gōng) nghĩa là: nhân tạo; do con người làm; thủ công

Ý nghĩa của 人工

人工 (rén gōng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân tạo; do con người làm; thủ công. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: artificial; manpower; manual work.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 天然, 自然. Từ hay gặp: 人工智能, 人工湖.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhân công" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân tạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 人工

这个湖是人工挖出来的。
Zhège hú shì réngōng wā chūlái de.
Cái hồ này là do con người đào ra.
人工智能发展得很快。
Réngōng zhìnéng fāzhǎn de hěn kuài.
Trí tuệ nhân tạo phát triển rất nhanh.

Từ liên quan