液体
yè tǐ
Hán Việt: dịch thể

液体 (yè tǐ) nghĩa là: chất lỏng

Ý nghĩa của 液体

液体 (yè tǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chất lỏng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: liquid.

💡 Mẹo dùng: Bộ ba: 固体 (chất rắn), 液体 (chất lỏng), 气体 (chất khí).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dịch thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chất lỏng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 液体

水是一种液体。
Shuǐ shì yì zhǒng yètǐ.
Nước là một loại chất lỏng.
飞机上不能带太多液体。
Fēijī shàng bù néng dài tài duō yètǐ.
Lên máy bay không được mang quá nhiều chất lỏng.

Từ liên quan