体贴
Hán Việt: thể thiếp
体贴 (tǐ tiē) nghĩa là: chu đáo; ân cần; biết quan tâm
Ý nghĩa của 体贴
体贴 (tǐ tiē) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chu đáo; ân cần; biết quan tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: considerate (of other people's needs).
💡 Mẹo dùng: 体贴 nhấn mạnh hiểu và chăm lo cảm xúc của người khác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thể thiếp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chu đáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 体贴
他对妻子非常体贴。
Tā duì qīzi fēicháng tǐtiē.
Anh ấy rất chu đáo với vợ.
她是个体贴的好朋友。
Tā shì gè tǐtiē de hǎo péngyou.
Cô ấy là một người bạn tốt và chu đáo.