酱油
Hán Việt: tương du
酱油 (jiàng yóu) nghĩa là: xì dầu; nước tương
Ý nghĩa của 酱油
酱油 (jiàng yóu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xì dầu; nước tương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: soy sauce.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tương du" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xì dầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 酱油
请加一点儿酱油。
Qǐng jiā yīdiǎnr jiàngyóu.
Hãy thêm một chút xì dầu.
这个菜酱油放多了。
Zhège cài jiàngyóu fàng duō le.
Món này cho nhiều xì dầu quá.