区分
Hán Việt: khu phân
区分 (qū fēn) nghĩa là: phân biệt; phân chia; tách bạch
Ý nghĩa của 区分
区分 (qū fēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phân biệt; phân chia; tách bạch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to differentiate; to find differing aspects.
💡 Mẹo dùng: 区分 nhấn vào chia tách theo tiêu chí; 分别 nhấn vào nhận ra khác biệt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khu phân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phân biệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 区分
我很难区分这两个词。
Wǒ hěn nán qūfēn zhè liǎng ge cí.
Tôi rất khó phân biệt hai từ này.
垃圾要按种类区分开。
Lājī yào àn zhǒnglèi qūfēn kāi.
Rác phải được phân loại theo chủng loại.