社区
Hán Việt: xã khu
社区 (shè qū) nghĩa là: khu dân cư; cộng đồng dân cư
Ý nghĩa của 社区
社区 (shè qū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khu dân cư; cộng đồng dân cư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: community.
💡 Mẹo dùng: Chỉ khu dân cư có quản lý chung, không chỉ đơn thuần là 小区.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xã khu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khu dân cư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 社区
我们社区有一个小公园。
Wǒmen shèqū yǒu yī ge xiǎo gōngyuán.
Khu dân cư của chúng tôi có một công viên nhỏ.
社区活动很受居民欢迎。
Shèqū huódòng hěn shòu jūmín huānyíng.
Các hoạt động cộng đồng rất được cư dân hoan nghênh.