区域
qū yù
Hán Việt: khu vực

区域 (qū yù) nghĩa là: khu vực; vùng; địa bàn

Ý nghĩa của 区域

区域 (qū yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khu vực; vùng; địa bàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: area; region; district.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 地区, hay dùng trong văn bản hành chính.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khu vực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khu vực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 区域

这个区域禁止停车。
Zhège qūyù jìnzhǐ tíngchē.
Khu vực này cấm đỗ xe.
公司在南方区域发展很快。
Gōngsī zài nánfāng qūyù fāzhǎn hěn kuài.
Công ty phát triển rất nhanh ở khu vực phía nam.

Từ liên quan