立体
lì tǐ
Hán Việt: lập thể

立体 (lì tǐ) nghĩa là: lập thể; ba chiều; nổi khối

Ý nghĩa của 立体

立体 (lì tǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lập thể; ba chiều; nổi khối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: three-dimensional; solid; stereoscopic.

💡 Mẹo dùng: 立体感 là cảm giác nổi khối; trái nghĩa là 平面.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lập thể" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lập thể" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 立体

这幅画很有立体感。
Zhè fú huà hěn yǒu lìtǐ gǎn.
Bức tranh này rất có cảm giác nổi khối.
我们去看了一场立体电影。
Wǒmen qù kàn le yì chǎng lìtǐ diànyǐng.
Chúng tôi đi xem một bộ phim ba chiều.

Từ liên quan