盈利
Hán Việt: doanh lợi
盈利 (yíng lì) nghĩa là: lợi nhuận; lãi; sinh lời
Ý nghĩa của 盈利
盈利 (yíng lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lợi nhuận; lãi; sinh lời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: profit; gain.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (lợi nhuận), vừa là động từ (có lãi).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "doanh lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lợi nhuận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盈利
公司今年的盈利很多。
Gōngsī jīnnián de yínglì hěn duō.
Lợi nhuận của công ty năm nay rất nhiều.
这家店还没有开始盈利。
Zhè jiā diàn hái méiyǒu kāishǐ yínglì.
Cửa hàng này vẫn chưa bắt đầu có lãi.