正气
zhèng qì
Hán Việt: chính khí

正气 (zhèng qì) nghĩa là: chính khí, khí phách ngay thẳng; bầu không khí lành mạnh

Ý nghĩa của 正气

正气 (zhèng qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính khí, khí phách ngay thẳng; bầu không khí lành mạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: healthy environment; healthy atmosphere; righteousness.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 歪风邪气; trong Đông y còn chỉ sức đề kháng của cơ thể.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chính khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính khí, khí phách ngay thẳng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 正气

社会需要弘扬正气。
Shèhuì xūyào hóngyáng zhèngqì.
Xã hội cần phát huy chính khí.
他身上有一股正气。
Tā shēnshang yǒu yì gǔ zhèngqì.
Con người ông toát lên một luồng chính khí.

Từ liên quan