人间
Hán Việt: nhân gian
人间 (rén jiān) nghĩa là: nhân gian; cõi đời; trần thế
Ý nghĩa của 人间
人间 (rén jiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân gian; cõi đời; trần thế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the human world; the earth.
💡 Mẹo dùng: Mang màu sắc văn chương, hay gặp 人间天堂.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân gian" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân gian" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 人间
这里的风景美得不像人间。
Zhèlǐ de fēngjǐng měi de bù xiàng rénjiān.
Cảnh ở đây đẹp đến mức không giống cõi trần.
人间处处有真情。
Rénjiān chùchù yǒu zhēnqíng.
Trên đời nơi nào cũng có tình người.