设想
Hán Việt: thiết tưởng
设想 (shè xiǎng) nghĩa là: hình dung; giả định; ý tưởng dự kiến
Ý nghĩa của 设想
设想 (shè xiǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình dung; giả định; ý tưởng dự kiến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to imagine; to assume; to envisage.
💡 Mẹo dùng: Vừa làm động từ (hình dung) vừa làm danh từ (dự tưởng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiết tưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình dung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 设想
你可以设想一下未来的生活。
Nǐ kěyǐ shèxiǎng yīxià wèilái de shēnghuó.
Bạn thử hình dung cuộc sống tương lai xem.
这个设想很有意思。
Zhège shèxiǎng hěn yǒu yìsi.
Ý tưởng này rất thú vị.