诗
Hán Việt: thi
诗 (shī) nghĩa là: thơ; bài thơ
Ý nghĩa của 诗
诗 (shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thơ; bài thơ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: poem; poetry; verse.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 首. 诗人 = nhà thơ.
Lượng từ đi kèm: 首 shǒu
Đếm là 一首诗, không phải 一诗. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thơ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 诗
他会背很多古诗。
Tā huì bèi hěn duō gǔshī.
Anh ấy thuộc rất nhiều bài thơ cổ.
这首诗写得真美。
Zhè shǒu shī xiě de zhēn měi.
Bài thơ này viết thật đẹp.