生效
Hán Việt: sinh hiệu
生效 (shēng xiào) nghĩa là: có hiệu lực; bắt đầu có hiệu lực
Ý nghĩa của 生效
生效 (shēng xiào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là có hiệu lực; bắt đầu có hiệu lực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take effect; to go into effect.
💡 Mẹo dùng: Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sinh hiệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "có hiệu lực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 生效
这份合同从今天起生效。
Zhè fèn hétong cóng jīntiān qǐ shēngxiào.
Hợp đồng này có hiệu lực kể từ hôm nay.
新规定下个月才生效。
Xīn guīdìng xià ge yuè cái shēngxiào.
Quy định mới tháng sau mới có hiệu lực.