营养
Hán Việt: doanh dưỡng
营养 (yíng yǎng) nghĩa là: dinh dưỡng; chất bổ
Ý nghĩa của 营养
营养 (yíng yǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dinh dưỡng; chất bổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nutrition; nourishment.
💡 Mẹo dùng: 有营养 = bổ dưỡng; 营养不良 = suy dinh dưỡng.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种营养, không phải 一营养. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "doanh dưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dinh dưỡng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 营养
牛奶很有营养。
Niúnǎi hěn yǒu yíngyǎng.
Sữa rất bổ dưỡng.
孩子需要足够的营养。
Háizi xūyào zúgòu de yíngyǎng.
Trẻ em cần đủ chất dinh dưỡng.