发行
Hán Việt: phát hành
发行 (fā xíng) nghĩa là: phát hành; xuất bản; đưa ra lưu hành
Ý nghĩa của 发行
发行 (fā xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát hành; xuất bản; đưa ra lưu hành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to publish; to issue (stocks; currency etc).
💡 Mẹo dùng: Đối tượng: 报纸, 货币, 股票, 电影; chữ 行 ở đây đọc là xíng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát hành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发行
这本杂志每月发行一次。
Zhè běn zázhì měi yuè fāxíng yī cì.
Tạp chí này mỗi tháng phát hành một lần.
银行发行了新版纸币。
Yínháng fāxíng le xīn bǎn zhǐbì.
Ngân hàng đã phát hành tờ tiền giấy mẫu mới.