外行
Hán Việt: ngoại hàng
外行 (wài háng) nghĩa là: người ngoại đạo; tay ngang; không chuyên
Ý nghĩa của 外行
外行 (wài háng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là người ngoại đạo; tay ngang; không chuyên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: layman; amateur.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 内行; chú ý đọc là háng, không phải xíng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngoại hàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người ngoại đạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 外行
我对修车完全是外行。
Wǒ duì xiū chē wánquán shì wàiháng.
Tôi hoàn toàn là tay ngang trong việc sửa xe.
他这句话说得很外行。
Tā zhè jù huà shuō de hěn wàiháng.
Câu này anh ta nói nghe rất nghiệp dư.