保养
Hán Việt: bảo dưỡng
保养 (bǎo yǎng) nghĩa là: bảo dưỡng; chăm sóc; giữ gìn sức khỏe
Ý nghĩa của 保养
保养 (bǎo yǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo dưỡng; chăm sóc; giữ gìn sức khỏe. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take good care of (or conserve) one's health; to keep in good repair; to maintain.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho máy móc và cả cơ thể, da dẻ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo dưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo dưỡng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保养
汽车每年都要保养一次。
Qìchē měi nián dōu yào bǎoyǎng yí cì.
Ô tô mỗi năm đều phải bảo dưỡng một lần.
她很注意保养皮肤。
Tā hěn zhùyì bǎoyǎng pífū.
Cô ấy rất chú ý chăm sóc da.