鼻涕
Hán Việt: tị thế
鼻涕 (bí tì) nghĩa là: nước mũi
Ý nghĩa của 鼻涕
鼻涕 (bí tì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nước mũi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nasal mucus; snivel.
💡 Mẹo dùng: 流鼻涕 nghĩa là chảy nước mũi, hay gặp khi bị cảm cúm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tị thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nước mũi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 鼻涕
孩子感冒了,一直流鼻涕。
Háizi gǎnmào le, yìzhí liú bítì.
Đứa bé bị cảm nên cứ chảy nước mũi mãi.
快用纸巾擦擦鼻涕。
Kuài yòng zhǐjīn cāca bítì.
Mau lấy khăn giấy lau nước mũi đi.