Hán Việt: tý

臂 (bì) nghĩa là: cánh tay

Ý nghĩa của

(bì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cánh tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: arm.

💡 Mẹo dùng: Ít dùng một mình, thường là 手臂, 双臂, 臂膀.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cánh tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他的手臂受伤了。
Tā de shǒubì shòushāng le.
Cánh tay anh ấy bị thương rồi.
她张开双臂抱住孩子。
Tā zhāngkāi shuāng bì bàozhù háizi.
Cô ấy dang hai tay ôm chặt đứa trẻ.

Từ liên quan