昌盛
Hán Việt: xương thịnh
昌盛 (chāng shèng) nghĩa là: hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng
Ý nghĩa của 昌盛
昌盛 (chāng shèng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hưng thịnh; phồn thịnh; thịnh vượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prosperous.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ là quốc gia, dân tộc, sự nghiệp; hay đi cặp 繁荣昌盛.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xương thịnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hưng thịnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 昌盛
祝愿祖国繁荣昌盛。
Zhùyuàn zǔguó fánróng chāngshèng.
Chúc tổ quốc phồn vinh thịnh vượng.
那个时期国家非常昌盛。
Nàge shíqī guójiā fēicháng chāngshèng.
Thời kỳ đó đất nước vô cùng hưng thịnh.