确立
Hán Việt: xác lập
确立 (què lì) nghĩa là: xác lập; thiết lập; dựng nên
Ý nghĩa của 确立
确立 (què lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xác lập; thiết lập; dựng nên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to establish; to institute.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường trừu tượng: 目标, 地位, 制度.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xác lập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xác lập" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 确立
公司确立了新的发展目标。
Gōngsī quèlìle xīn de fāzhǎn mùbiāo.
Công ty đã xác lập mục tiêu phát triển mới.
他很早就确立了自己的理想。
Tā hěn zǎo jiù quèlìle zìjǐ de lǐxiǎng.
Anh ấy đã xác lập lý tưởng của mình từ rất sớm.