当面
Hán Việt: đương diện
当面 (dāng miàn) nghĩa là: trực tiếp; trước mặt; mặt đối mặt
Ý nghĩa của 当面
当面 (dāng miàn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là trực tiếp; trước mặt; mặt đối mặt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sb's face; in sb's presence.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 背后, sau lưng; luôn đứng trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đương diện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trực tiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 当面
有话请当面说清楚。
Yǒu huà qǐng dāngmiàn shuō qīngchǔ.
Có gì thì xin nói rõ trực tiếp.
他当面向我道了歉。
Tā dāngmiàn xiàng wǒ dàole qiàn.
Anh ấy đã trực tiếp xin lỗi tôi.