发布
fā bù
Hán Việt: phát bố

发布 (fā bù) nghĩa là: công bố; phát hành; ban bố

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 发布

发布 (fā bù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là công bố; phát hành; ban bố. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to release; to issue; to announce.

💡 Mẹo dùng: Chủ thể thường là cơ quan, công ty; đối tượng: 消息, 命令, 产品.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phát bố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công bố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 发布

公司明天发布新产品。
Gōngsī míngtiān fābù xīn chǎnpǐn.
Công ty ngày mai công bố sản phẩm mới.
气象台发布了台风警报。
Qìxiàngtái fābù le táifēng jǐngbào.
Đài khí tượng đã phát đi cảnh báo bão.

Từ liên quan