反馈
Hán Việt: phản quỹ
反馈 (fǎn kuì) nghĩa là: phản hồi; hồi đáp; góp ý ngược lại
Ý nghĩa của 反馈
反馈 (fǎn kuì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phản hồi; hồi đáp; góp ý ngược lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to send back information; feedback.
💡 Mẹo dùng: Cũng làm danh từ: 收到反馈, 信息反馈; hay đi kèm giới từ 给.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phản quỹ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phản hồi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 反馈
请把使用意见反馈给我们。
Qǐng bǎ shǐyòng yìjiàn fǎnkuì gěi wǒmen.
Xin hãy phản hồi ý kiến sử dụng cho chúng tôi.
客户的反馈对公司很重要。
Kèhù de fǎnkuì duì gōngsī hěn zhòngyào.
Phản hồi của khách hàng rất quan trọng với công ty.