分泌
Hán Việt: phân bí
分泌 (fēn mì) nghĩa là: tiết ra; bài tiết; phân tiết
Ý nghĩa của 分泌
分泌 (fēn mì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiết ra; bài tiết; phân tiết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to secrete; secretion.
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ sinh học; 内分泌 nghĩa là nội tiết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân bí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiết ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分泌
天热时皮肤会分泌汗液。
Tiān rè shí pífū huì fēnmì hànyè.
Khi trời nóng, da sẽ tiết ra mồ hôi.
这种腺体分泌重要的激素。
Zhè zhǒng xiàntǐ fēnmì zhòngyào de jīsù.
Loại tuyến này tiết ra nội tiết tố quan trọng.