盛情
Hán Việt: thịnh tình
盛情 (shèng qíng) nghĩa là: thịnh tình; lòng hiếu khách nồng hậu
Ý nghĩa của 盛情
盛情 (shèng qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thịnh tình; lòng hiếu khách nồng hậu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: great kindness; magnificent hospitality.
💡 Mẹo dùng: Thường nói 盛情难却 = khó từ chối tấm thịnh tình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thịnh tình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thịnh tình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盛情
谢谢你们的盛情招待。
Xièxie nǐmen de shèngqíng zhāodài.
Cảm ơn sự tiếp đãi nồng hậu của các bạn.
他的盛情让我很感动。
Tā de shèngqíng ràng wǒ hěn gǎndòng.
Thịnh tình của anh ấy khiến tôi rất cảm động.