盛开
Hán Việt: thịnh khai
盛开 (shèng kāi) nghĩa là: nở rộ; nở rực rỡ
Ý nghĩa của 盛开
盛开 (shèng kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nở rộ; nở rực rỡ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blooming; in full flower.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho hoa, không dùng cho vật khác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thịnh khai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nở rộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盛开
公园里的花正在盛开。
Gōngyuán lǐ de huā zhèngzài shèngkāi.
Hoa trong công viên đang nở rộ.
春天一到,桃花就盛开了。
Chūntiān yí dào, táohuā jiù shèngkāi le.
Xuân vừa đến là hoa đào nở rộ.