耕地
Hán Việt: canh địa
耕地 (gēng dì) nghĩa là: đất canh tác; ruộng cày; cày ruộng
Ý nghĩa của 耕地
耕地 (gēng dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đất canh tác; ruộng cày; cày ruộng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: arable land; to plow land.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (đất canh tác), vừa là động từ (cày ruộng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "canh địa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đất canh tác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 耕地
村里的耕地越来越少了。
Cūn lǐ de gēngdì yuèláiyuè shǎo le.
Đất canh tác trong làng ngày càng ít đi.
春天到了,农民开始耕地。
Chūntiān dào le, nóngmín kāishǐ gēngdì.
Mùa xuân đến, nông dân bắt đầu cày ruộng.