世代
Hán Việt: thế đại
世代 (shì dài) nghĩa là: đời; nhiều đời; thế hệ
Ý nghĩa của 世代
世代 (shì dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đời; nhiều đời; thế hệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: generation; an era; accumulation of years.
💡 Mẹo dùng: 世代相传 = truyền từ đời này sang đời khác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thế đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 世代
他家世代住在这个村子。
Tā jiā shìdài zhù zài zhège cūnzi.
Nhà anh ấy đời đời sống ở ngôi làng này.
这门手艺世代相传。
Zhè mén shǒuyì shìdài xiāngchuán.
Nghề này được truyền lại qua nhiều đời.