化妆
Hán Việt: hóa trang
化妆 (huà zhuāng) nghĩa là: trang điểm; điểm phấn tô son
Ý nghĩa của 化妆
化妆 (huà zhuāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trang điểm; điểm phấn tô son. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to put on makeup.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 化了妆、化一下妆. Phân biệt với 化装 (cải trang).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hóa trang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trang điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 化妆
她每天早上都化妆。
Tā měitiān zǎoshang dōu huàzhuāng.
Sáng nào cô ấy cũng trang điểm.
化妆以后她显得更漂亮。
Huàzhuāng yǐhòu tā xiǎnde gèng piàoliang.
Sau khi trang điểm, cô ấy trông xinh hơn.