外界
wài jiè
Hán Việt: ngoại giới

外界 (wài jiè) nghĩa là: bên ngoài; thế giới bên ngoài; dư luận bên ngoài

Ý nghĩa của 外界

外界 (wài jiè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên ngoài; thế giới bên ngoài; dư luận bên ngoài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the outside world; external.

💡 Mẹo dùng: Hay chỉ dư luận, giới bên ngoài một tổ chức: 外界评价.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngoại giới" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên ngoài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 外界

他很少与外界联系。
Tā hěn shǎo yǔ wàijiè liánxì.
Anh ấy rất ít liên lạc với bên ngoài.
外界对这件事非常关注。
Wàijiè duì zhè jiàn shì fēicháng guānzhù.
Dư luận bên ngoài rất quan tâm đến việc này.

Từ liên quan