颈椎
Hán Việt: cảnh chuy
颈椎 (jǐng zhuī) nghĩa là: đốt sống cổ
Ý nghĩa của 颈椎
颈椎 (jǐng zhuī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đốt sống cổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cervical vertebra; the seven cervical vertebrae in the neck of humans and most mammals.
💡 Mẹo dùng: 颈椎病 là bệnh thoái hóa đốt sống cổ, hay gặp ở dân văn phòng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cảnh chuy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đốt sống cổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 颈椎
我的颈椎最近很疼。
Wǒ de jǐngzhuī zuìjìn hěn téng.
Đốt sống cổ của tôi dạo này rất đau.
久坐容易得颈椎病。
Jiǔ zuò róngyì dé jǐngzhuī bìng.
Ngồi lâu dễ mắc bệnh đốt sống cổ.