开拓
Hán Việt: khai thác
开拓 (kāi tuò) nghĩa là: khai phá; mở rộng; mở mang
Ý nghĩa của 开拓
开拓 (kāi tuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khai phá; mở rộng; mở mang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to break new ground (for agriculture); to open up (a new seam); to develop (border regions).
💡 Mẹo dùng: Hay gặp 开拓市场, 开拓思路; nhấn mạnh mở rộng từ nền tảng sẵn có.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khai thác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khai phá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 开拓
我们要开拓海外市场。
Wǒmen yào kāituò hǎiwài shìchǎng.
Chúng ta phải khai phá thị trường nước ngoài.
读书能开拓你的思路。
Dúshū néng kāituò nǐ de sīlù.
Đọc sách có thể mở rộng tư duy của bạn.