口腔
Hán Việt: khẩu xoang
口腔 (kǒu qiāng) nghĩa là: khoang miệng
Ý nghĩa của 口腔
口腔 (kǒu qiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoang miệng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: oral cavity.
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ y học: 口腔科, 口腔卫生, 口腔医生.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khẩu xoang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoang miệng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 口腔
医生检查了他的口腔。
Yīshēng jiǎnchále tā de kǒuqiāng.
Bác sĩ đã kiểm tra khoang miệng của anh ấy.
保持口腔卫生很重要。
Bǎochí kǒuqiāng wèishēng hěn zhòngyào.
Giữ vệ sinh khoang miệng rất quan trọng.