理睬
Hán Việt: lý thải
理睬 (lǐ cǎi) nghĩa là: để ý tới; đếm xỉa đến; bận tâm
Ý nghĩa của 理睬
理睬 (lǐ cǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là để ý tới; đếm xỉa đến; bận tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to heed; to pay attention to.
💡 Mẹo dùng: Hầu như chỉ dùng trong câu phủ định: 不理睬, 不予理睬.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lý thải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "để ý tới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 理睬
我叫了他几声,他都不理睬。
Wǒ jiào le tā jǐ shēng, tā dōu bù lǐcǎi.
Tôi gọi mấy tiếng mà anh ta chẳng thèm để ý.
对这种谣言不必理睬。
Duì zhè zhǒng yáoyán búbì lǐcǎi.
Với loại tin đồn này không cần bận tâm.