聋哑
lóng yǎ
Hán Việt: lung á

聋哑 (lóng yǎ) nghĩa là: câm điếc; khiếm thính và khiếm ngôn

Ý nghĩa của 聋哑

聋哑 (lóng yǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là câm điếc; khiếm thính và khiếm ngôn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deaf and dumb.

💡 Mẹo dùng: 聋 là điếc, 哑 là câm; nói lịch sự nên dùng 听障人士.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lung á" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câm điếc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 聋哑

这所学校专门招收聋哑学生。
Zhè suǒ xuéxiào zhuānmén zhāoshōu lóngyǎ xuésheng.
Ngôi trường này chuyên nhận học sinh khiếm thính và khiếm ngôn.
他用手语和聋哑人交流。
Tā yòng shǒuyǔ hé lóngyǎ rén jiāoliú.
Anh ấy dùng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với người câm điếc.

Từ liên quan