垄断
Hán Việt: lũng đoạn
垄断 (lǒng duàn) nghĩa là: độc quyền; lũng đoạn; thao túng
Ý nghĩa của 垄断
垄断 (lǒng duàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là độc quyền; lũng đoạn; thao túng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to enjoy market dominance; to monopolize.
💡 Mẹo dùng: Mang nghĩa xấu; hay đi với 市场, 经营, 资源.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lũng đoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "độc quyền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 垄断
这家公司垄断了整个市场。
Zhè jiā gōngsī lǒngduàn le zhěnggè shìchǎng.
Công ty này độc quyền cả thị trường.
政府反对企业垄断经营。
Zhèngfǔ fǎnduì qǐyè lǒngduàn jīngyíng.
Chính phủ phản đối doanh nghiệp kinh doanh độc quyền.