魔鬼
mó guǐ
Hán Việt: ma quỷ

魔鬼 (mó guǐ) nghĩa là: ma quỷ; quỷ dữ; ác quỷ

Ý nghĩa của 魔鬼

魔鬼 (mó guǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ma quỷ; quỷ dữ; ác quỷ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: devil.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ người khắt khe hoặc thế lực xấu xa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ma quỷ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ma quỷ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 魔鬼

童话里的魔鬼很可怕。
Tónghuà lǐ de móguǐ hěn kěpà.
Con quỷ trong truyện cổ tích rất đáng sợ.
他被称为魔鬼教练。
Tā bèi chēng wéi móguǐ jiàoliàn.
Anh ấy được gọi là huấn luyện viên ác quỷ.

Từ liên quan