瘸
Hán Việt: què
瘸 (qué) nghĩa là: què; khập khiễng; cà nhắc
Ý nghĩa của 瘸
瘸 (qué) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là què; khập khiễng; cà nhắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lame.
💡 Mẹo dùng: 一瘸一拐 nghĩa là đi cà nhắc, tập tễnh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "què" giúp bạn liên tưởng nghĩa "què" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 瘸
他的腿摔瘸了。
Tā de tuǐ shuāiquéle.
Chân anh ấy ngã bị què.
那只狗走路一瘸一拐。
Nà zhī gǒu zǒulù yī qué yī guǎi.
Con chó đó đi khập khiễng.