生机
Hán Việt: sinh cơ
生机 (shēng jī) nghĩa là: sức sống; sinh khí; cơ hội sống
Ý nghĩa của 生机
生机 (shēng jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sức sống; sinh khí; cơ hội sống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: opportunity to live; to reprieve from death; life force.
💡 Mẹo dùng: 一线生机 = một tia hy vọng sống sót.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sinh cơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sức sống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 生机
春天到了,田野充满生机。
Chūntiān dào le, tiányě chōngmǎn shēngjī.
Mùa xuân đến, đồng ruộng tràn đầy sức sống.
这次治疗给了他一线生机。
Zhè cì zhìliáo gěi le tā yíxiàn shēngjī.
Lần điều trị này đã cho anh ấy một tia hy vọng sống.