生态
Hán Việt: sinh thái
生态 (shēng tài) nghĩa là: sinh thái; môi trường sinh thái
Ý nghĩa của 生态
生态 (shēng tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sinh thái; môi trường sinh thái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: way of life; ecology.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 生态环境, 生态平衡, 生态保护.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sinh thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sinh thái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 生态
我们要保护森林的生态。
Wǒmen yào bǎohù sēnlín de shēngtài.
Chúng ta phải bảo vệ sinh thái của rừng.
这条河的生态环境变好了。
Zhè tiáo hé de shēngtài huánjìng biàn hǎo le.
Môi trường sinh thái của con sông này đã tốt lên.