手势
Hán Việt: thủ thế
手势 (shǒu shì) nghĩa là: cử chỉ tay; động tác tay; dấu hiệu bằng tay
Ý nghĩa của 手势
手势 (shǒu shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cử chỉ tay; động tác tay; dấu hiệu bằng tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gesture; sign; signal.
💡 Mẹo dùng: Động từ đi kèm thường là 做 hoặc 打.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủ thế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cử chỉ tay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 手势
他做了一个奇怪的手势。
Tā zuò le yí ge qíguài de shǒushì.
Anh ấy làm một cử chỉ tay kỳ lạ.
老师用手势让我们坐下。
Lǎoshī yòng shǒushì ràng wǒmen zuòxià.
Cô giáo ra dấu tay bảo chúng tôi ngồi xuống.