水泥
Hán Việt: thủy nê
水泥 (shuǐ ní) nghĩa là: xi măng
Ý nghĩa của 水泥
水泥 (shuǐ ní) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xi măng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cement.
Lượng từ đi kèm: 袋 dài
Đếm là 一袋水泥, không phải 一水泥. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thủy nê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xi măng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 水泥
这条路是用水泥铺的。
Zhè tiáo lù shì yòng shuǐní pū de.
Con đường này được lát bằng xi măng.
工人正在搅拌水泥。
Gōngrén zhèngzài jiǎobàn shuǐní.
Công nhân đang trộn xi măng.